學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
邃
邃
suì
[ㄙㄨㄟˋ]
THUÝ
1.
sâu
2.
xa xăm
3.
huyền bí
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
深邃
shēnsuì
sâu (thung lũng hoặc đêm)
幽邃
yōusuì
sâu sắc và khôn lường
明邃
míngsuì
sáng rõ và sâu sắc
沉邃
chénsuì
sâu sắc và uyên thâm
窕邃
tiǎosuì
thâm thúy
邃古
suìgǔ
thời cổ xa xưa
邃宇
suìyǔ
ngôi nhà lớn tối tăm và mê cung
邃密
suìmì
sâu
逐字解
Từng chữ trong từ
邃
thuý
sâu sắc, chi tiết
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
歲
suì
lượng từ cho năm (tuổi)
隨
suí
theo
碎
suì
bị vỡ; rời rạc; lung tung
雖
suī
mặc dù
遂
suì
thỏa mãn
㒸
suì
biến thể cổ của 遂[sui4]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
邃 nghĩa là gì? · Kaori Dict