字義Nghĩa
thinningmáy dịch
tiǎoĐIỆU
- 1.yên tĩnh và hẻo lánh
- 2.nhẹ nhàng, duyên dáng và thanh lịch
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
窕〈形〉 (形声。从穴,兆声。本义深邃) 同本义 窕,深肆也。--《说文》 充盈大宇而不窕。--《荀子·赋》 入小而不偪,处大而不窕。--《淮南子》 又如窕邃(幽深的样子);窕窕(幽深的样子) 未充满;间隙 七者布诸天下而不窕,内诸寻常之室而不塞。--《大戴礼记》 细;小 夫天子省风以作乐, 小者不窕。--《汉书》 虚浮不实 语言辨,听之说(悦),不度于义,谓之窕言。--《韩非子》 美;美色 不至于窕冶。--《荀子·礼论》 窕美也。美状为窕。--《方 窕tiǎo
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 穴 (huyệt) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
thuộc — hang động