學華語Kaori Dict

giản thể:

cuàn

ㄘㄨㄢˋ

THOÁN

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.chạy trốn
  2. 2.chạy vụt
  3. 3.lưu đày hoặc đày ải
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.sửa đổi hoặc chỉnh sửa

例句Câu ví dụ

  • 1

    小偷迅速地竄入了人群。

    xiǎotōu xùnsù de cuàn rù le rénqún。

    Kẻ trộm nhanh chóng chui vào đám đông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

窜 nghĩa là gì? · Kaori Dict