學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
竇窖
竇窖
giản thể:
窦窖
dòu
jiào
[ㄉㄡˋ ㄐㄧㄠˋ]
ĐẬU GIÁO
1.
hầm chứa
2.
hầm mộ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
地窖
dìjiào
hầm
窖
jiào
hầm chứa
竇
Dòu
họ [Dou4]
竇
dòu
lỗ; khe hở
冰窖
bīngjiào
hầm đá
墓窖
mùjiào
hầm mộ
情竇
qíngdòu
(nghĩa đen) khe hở tình yêu
狗竇
gǒudòu
lỗ chó
逐字解
Từng chữ trong từ
竇
đậu
họ T窦
窖
giáo
hố, hầm rượu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
豆角
dòujiǎo
đậu que
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
窦窖 nghĩa là gì? · Kaori Dict