學華語Kaori Dict

篤摯

giản thể: 笃挚

zhì

ㄉㄨˇ ㄓˋ

ĐỐC CHÍ

  1. 1.chân thành (trong tình bạn)
  2. 2.thân tình

例句Câu ví dụ

  • 1

    哦聖誕樹啊聖誕樹,你的枝葉多麼篤摯!

    ò Shèngdànshù a Shèngdànshù, nǐ de zhīyè duōme dǔzhì!

    Ồ, cây thông Giáng sinh ơi, những cành lá của ngươi thật chân thành!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

篤摯 nghĩa là gì? · Kaori Dict