學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
羈絆
羈絆
giản thể:
羁绊
jī
bàn
[ㄐㄧ ㄅㄢˋ]
KY BÁN
TOCFL 7
1.
ràng buộc
2.
xích xiềng
3.
cái ách
Xem 3 nghĩa còn lại
4.
kiềm chế
5.
cản trở
6.
sự ràng buộc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
絆腳石
bànjiǎoshí
chướng ngại
絆
bàn
vấp
不羈
bùjī
ngổ ngáo
牽絆
qiānbàn
ràng buộc
羈
jī
cái cương
覊
jī
biến thể của 羈|羁[ji1]
紐絆
niǔbàn
xem 紐襻|纽襻[niu3 pan4]
絆住
bànzhù
làm vướng
逐字解
Từng chữ trong từ
羈
ky
dây cương
絆
bán, bận
vòng, cái khóa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
基板
jībǎn
chất nền
急板
jíbǎn
(âm nhạc) rất nhanh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
羈絆 nghĩa là gì? · Kaori Dict