學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
絆
絆
giản thể:
绊
bàn
[ㄅㄢˋ]
BÁN
TOCFL 7
1.
vấp
2.
ngã
3.
cản trở
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
絆腳石
bànjiǎoshí
chướng ngại
牽絆
qiānbàn
ràng buộc
羈絆
jībàn
ràng buộc
紐絆
niǔbàn
xem 紐襻|纽襻[niu3 pan4]
絆住
bànzhù
làm vướng
絆倒
bàndǎo
vấp
絆腳
bànjiǎo
vấp phải thứ gì đó
絆跤
bànjiāo
vấp
逐字解
Từng chữ trong từ
絆
bán, bận
vòng, cái khóa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
半
bàn
một nửa
班
bān
nhóm; lớp; khối
辦
bàn
làm
搬
bān
di chuyển (tức là tự dời đi)
板
bǎn
tấm
版
bǎn
một đăng ký
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
絆 nghĩa là gì? · Kaori Dict