字義Nghĩa
vòng, cái khóamáy dịch
bànBÁN
- 1.vấp
- 2.ngã
- 3.cản trở
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 半 [bàn] chỉ âm.
bát — sợi
組詞Từ chứa chữ này
- 絆腳石chướng ngại
- 絆住làm vướng
- 絆倒vấp
- 絆腳vấp phải thứ gì đó
- 絆跤vấp
- 牽絆ràng buộc
- 羈絆ràng buộc
- 紐絆xem 紐襻|纽襻[niu3 pan4]
- 磕磕絆絆gập ghềnh (đường)