學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vòng, mắcmáy dịch

bànBÁN

  1. 1.vấp
  2. 2.ngã
  3. 3.cản trở
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

绊 羁绊;拘束;束缚 细推物理须行乐,何用浮荣绊此身。--杜甫《曲江二首》 今绊姜维于沓中,使不得东顾。--《资治通鉴》 用绳子把足系住 不羁不绊。--扬雄《交州牧箴》 又如绊脚(用绳子绑住脚) 走路或跑步时被别的东西挡住或缠住 被门槛子绊倒。--《红楼梦》 绊 bàn 挡住或缠住,使其跌倒或行走不方便~倒、~手~脚。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa, [bàn] chỉ âm.

sợi

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 绊 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict