例句Câu ví dụ
- 1
進家門後,我被墊子絆倒了。
jìn jiāmén hòu, wǒ bèi diànzi bàndǎo le。
Sau khi bước vào nhà, tôi bị té ngã vì tấm thảm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 倒ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.
