學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
耲耙
耲耙
huái
bà
[ㄏㄨㄞˊ ㄅㄚˋ]
HOÀI BA
1.
một loại bừa dùng ở Đông Bắc Trung Quốc để cày hoặc gieo
2.
tiếng Đài Loan đọc là [huai2 pa2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
耙
bà
cái bừa
耙
pá
cái cào
耲
huái
(nông nghiệp) cày bằng bừa
糞耙
fènpá
cào phân
耙地
bàdì
bừa đất
耙子
pázi
cái cào
草耙
cǎopá
cái cào
釘耙
dīngpá
cái cào
逐字解
Từng chữ trong từ
耲
hoài
công cụ dùng ở vùng đông bắc Trung Quốc để lật đất
耙
ba, bá, bà, bồ, bừa
cái rìu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
耲耙 nghĩa là gì? · Kaori Dict