學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cái rìumáy dịch

BA

  1. 1.cái bừa
  2. 2.bừa đất

BA

  1. 1.cái cào
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

耙 用于碎土、平地和消灭杂草的整地农具 耙 用耙碎土平地 耙地 耙路机 耙 bà ①用以碎土和整地的农具。有钉齿和圆盘耙等。 ②用耙弄碎土块这块地还没~。又见pá。 耙pá ⒈

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (lỗi) chỉ nghĩa, [bā] chỉ âm.

hở; plow

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 耙 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict