學華語Kaori Dict

ㄅㄚˋ

BA

  1. 1.cái bừa
  2. 2.bừa đất

Cách đọc khác:cái cào

例句Câu ví dụ

  • 1

    跳遠比賽前,記得先把沙坑耙平,不然會影響成績。

    tiàoyuǎn bǐsài qián, jìde xiān bǎ shākēng bà píng, bùrán huì yǐngxiǎng chéngjì。

    Trước khi thi nhảy xa, nhớ hãy xới đều cái hố cát, nếu không sẽ ảnh hưởng đến kết quả.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耙 nghĩa là gì? · Kaori Dict