學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
聆訊
聆訊
giản thể:
聆讯
líng
xùn
[ㄌㄧㄥˊ ㄒㄩㄣˋ]
LINH TẤN
1.
phiên điều trần (pháp luật)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
通訊
tōngxùn
truyền thông
資訊
zīxùn
thông tin
電訊
diànxùn
viễn thông
簡訊
jiǎnxùn
bản tin
訊息
xùnxī
thông tin; tin tức; tin nhắn
訊號
xùnhào
tín hiệu
聆聽
língtīng
lắng nghe (một cách tôn trọng)
警訊
jǐngxùn
dấu hiệu cảnh báo
逐字解
Từng chữ trong từ
聆
linh
nghe, nghe thấy
訊
tấn
hỏi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
凌汛
língxùn
lũ do nghẽn băng (xảy ra khi dòng sông phía hạ lưu đóng băng nhiều hơn thượng lưu)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
聆訊 nghĩa là gì? · Kaori Dict