- 1.lắng nghe (một cách tôn trọng)

例句Câu ví dụ
- 1
謝謝您的聆聽。
xièxie nín de língtīng。
Xin cảm ơn sự lắng nghe của anh/chị
- 2
當一位女性在和你說話,要看著她的眼睛來聆聽她的話。
dāng yī wèi nǚxìng zài hé nǐ shuōhuà, yàokàn zhe tā de yǎnjing lái língtīng tā dehuà。
Khi một người phụ nữ đang nói chuyện với bạn, hãy nhìn vào mắt cô ấy để lắng nghe những gì cô ấy nói
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 聽THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.