學華語Kaori Dict

聆聽

giản thể: 聆听

língtīng

ㄌㄧㄥˊ ㄊㄧㄥ

LINH DẪN

TOCFL 6
  1. 1.lắng nghe (một cách tôn trọng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    謝謝您的聆聽。

    xièxie nín de língtīng。

    Xin cảm ơn sự lắng nghe của anh/chị

  • 2

    當一位女性在和你說話,要看著她的眼睛來聆聽她的話。

    dāng yī wèi nǚxìng zài hé nǐ shuōhuà, yàokàn zhe tā de yǎnjing lái língtīng tā dehuà。

    Khi một người phụ nữ đang nói chuyện với bạn, hãy nhìn vào mắt cô ấy để lắng nghe những gì cô ấy nói

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聆听 nghĩa là gì? · Kaori Dict