學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
胼胝
胼胝
pián
zhī
[ㄆㄧㄢˊ ㄓ]
BIỀN CHI
1.
vết chai
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
胝
zhī
dùng trong 胼胝[pian2 zhi1]
胼
pián
dùng trong 胼胝[pian2 zhi1]
胼胝體
piánzhītǐ
(giải phẫu) thể chai
胼手胝足
piánshǒuzhīzú
nghĩa đen, với chai sạn trên tay và chân (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
胼
biền, bẹn
thùy, mảng da chai
胝
chi, đì
vết chai, mụn cóc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
偏執
piānzhí
định kiến
偏置
piānzhì
bù trừ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
胼胝 nghĩa là gì? · Kaori Dict