學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vết chai, mụn cócmáy dịch

zhīCHI

  1. 1.dùng trong 胼胝[pian2 zhi1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

胝 手脚掌上的厚皮,俗称茧子 胝,膁也。--《说文》 胝,胼胝。--《玉篇》 胝,皮厚也。--《广韵》 耕耘树艺,手足胼胝。--《荀子·子道》 百胝存楚,居今观古,曾何足云。--《百辟劝进笺》 又如胝趼(茧子);胝皱(皮肉因生茧而皱缩) 胝zhī

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

щит — thịt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 胝 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict