學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
臬
臬
niè
[ㄋㄧㄝˋ]
NIẾT
1.
cột mốc
2.
quy tắc
3.
tiêu chuẩn
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
giới hạn
5.
mục tiêu (xưa)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
兀臬
wùniè
biến thể của 杌隉|杌陧[wu4nie4]
臬臺
niètái
thẩm phán tỉnh (thời Trung Hoa phong kiến)
奉為圭臬
fèngwéiguīniè
coi là nguyên tắc chỉ đạo (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
臬
niết
luật, quy tắc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
捏
niē
cầm giữa ngón cái và ngón tay
乜
Niè
họ [Nie4]
喦
niè
nói nhiều
噛
niè
biến thể cũ của 嚙|啮[nie4]
嚙
niè
gặm
囁
niè
mấp máy miệng như đang nói
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
臬 nghĩa là gì? · Kaori Dict