學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
臭臭鍋
臭臭鍋
giản thể:
臭臭锅
chòu
chòu
guō
[ㄔㄡˋ ㄔㄡˋ ㄍㄨㄛ]
XÚ XÚ OA
1.
lẩu có đậu phụ thối và các nguyên liệu khác (món ăn Đài Loan)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
臭
chòu
mùi hôi
鍋
guō
nồi; chảo; wok; vạc
電飯鍋
diànfànguō
nồi cơm điện
火鍋
huǒguō
lẩu
一鍋粥
yīguōzhōu
(nghĩa đen) một nồi cháo
鍋子
guōzi
nồi; chảo; wok; vạc
臭氣
chòuqì
mùi hôi thối
臭
xiù
khứu giác
逐字解
Từng chữ trong từ
臭
xú, khứu
mùi, mùi hôi, phát ra mùi khó chịu
臭
xú, khứu
mùi, mùi hôi, phát ra mùi khó chịu
鍋
oa
nồi nấu, chảo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
臭臭鍋 nghĩa là gì? · Kaori Dict