學華語Kaori Dict

臭鼬

chòuyòu

ㄔㄡˋ ㄧㄡˋ

XÚ DỨU

例句Câu ví dụ

  • 1

    我見過臭鼬。

    wǒ jiàn guò chòuyòu。

    Tôi đã từng thấy con mèo cầy

  • 2

    門廊上有一只臭鼬。

    ménláng shàng yǒu yī zhǐ chòuyòu。

    Có một con dơi hôi ở hành lang

  • 3

    我們把他稱為“臭鼬人”。

    wǒmen bǎ tā chēngwéi “ chòuyòu rén ”。

    Chúng tôi gọi anh ấy là 'Người Hôi Thối'

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

臭鼬 nghĩa là gì? · Kaori Dict