學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chuột gặm, Mustela itatsimáy dịch

yòuDỨU

  1. 1.(động vật học) chồn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鼬〈名〉 鼬科部分种类动物的通称 兽为食,大多数有赤褐色的毛皮,躯体下半部呈白色或黄色 鼬,处处有之。状似鼠而身长尾大,黄色带赤,其气极臊臭。--《本草纲目》 鼬yòu哺乳动物。体长,四肢短,耳小而圆。种类很多,但均已稀少,要保护,禁止猎杀。常见的是黄~,俗称"黄鼠狼",毛黄褐色,遇敌时能放出由肛门周围分泌的臭气自卫 。捕食鼠、鸟等。毛皮可制衣帽,毛可制狼毫笔。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thử) chỉ nghĩa, [yóu] chỉ âm.

chuột

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鼬 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict