學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
臼窠
臼窠
jiù
kē
[ㄐㄧㄡˋ ㄎㄜ]
CỮU KHOA
1.
xem 窠臼[ke1 jiu4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
窠臼
kējiù
mô típ rập khuôn
窠
kē
tổ
臼
jiù
cái cối
脫臼
tuōjiù
trật khớp
臼齒
jiùchǐ
răng hàm
豬窠
zhūkē
chuồng lợn
前臼齒
qiánjiùchǐ
răng tiền hàm (ngay sau răng nanh ở một số động vật có vú)
不落窠臼
bùluòkējiù
không theo lối mòn
逐字解
Từng chữ trong từ
臼
cữu, cối
cối xay
窠
khoa
chỗ làm tổ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
鷲科
jiùkē
Aegyptiidae (họ kền kền)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
臼窠 nghĩa là gì? · Kaori Dict