學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chỗ làm tổmáy dịch

KHOA

  1. 1.tổ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

窠〈名〉 (形声。从穴,果声。本义筑在地洞里的鸟窝) 同本义 窠,空也。一曰鸟巢也。空中曰窠,树上曰巢。--《说文》 鸟鸢争食雀争窠。--白居易《问鹤》 其他动物的巢穴 鸠犬竟同窠。--周昂一《边俗诗》 穴宅奇兽,窠宿异禽。--左思《蜀都赋》 如窠窟(动物栖身之所);窠穴(鸟兽藏身之所。常喻指坏人聚居、活动的地方);窠子(私娼的俗称);窠棚(窝棚) 人安居或聚会的处所 抛却山中诗酒窠。--辛弃疾《鹧鸪天·三山道中》 框格。写碑文或篆刻时划的界格 窠kē ⒈巢穴鸟~。蜂~。狗~。〈喻〉人们聚会或居住的处所抛却山中诗酒~。 ⒉

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (huyệt) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

khốc — lỗ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 窠 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict