學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
芫荽
芫荽
yán
sui
[ㄧㄢˊ ㄙㄨㄟ˙]
DIÊM TUY
1.
rau mùi (Coriandrum sativum)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
芫
yán
dùng trong 芫荽[yan2 sui5]
芫
yuán
thuốc đoan hoa (Daphne genkwa), dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc
荽
suī
ngò rí
胡芫
húyuán
ngò rí
胡荽
húsuī
ngò rí
芫花
yuánhuā
thụy hương
香荽
xiāngsuī
rau mùi
假芫茜
jiǎyuánqiàn
Eryngium foetidum
逐字解
Từng chữ trong từ
芫
diêm, nguyên
Daphne genkwa
荽
tuy
dầu hồi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
延髓
yánsuǐ
hành não (một phần dưới của thân não)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
芫荽 nghĩa là gì? · Kaori Dict