字義Nghĩa
Daphne genkwamáy dịch
yánDIÊM
- 1.dùng trong 芫荽[yan2 sui5]
yuánNGUYÊN
- 1.thuốc đoan hoa (Daphne genkwa), dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
芫荽 yan 芫花 yuan (daphne genkwa),先花后叶,叶对生,偶为互生,纸质 芫yuán ⒈ 芫yán ⒈
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Tân — cây
組詞Từ chứa chữ này
- 芫花thụy hương
- 芫荽rau mùi (Coriandrum sativum)
- 芫花素genkwanin
- 芫荽葉lá rau mùi
- 胡芫ngò rí
- 假芫茜Eryngium foetidum
- 洋芫荽ngò tây