字義Nghĩa
dầu hồimáy dịch
suīTUY
- 1.ngò rí
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
芫荽” 荽suī
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Thảo dược; thảo dược