學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
芸帙
芸帙
yún
zhì
[ㄩㄣˊ ㄓˋ]
VÂN TRẬT
1.
(cổ) sách
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
帙
Zhì
họ [Zhi4]
帙
zhì
bìa sách
芸
yì
biến thể tiếng Nhật của 藝|艺[yi4]
芸
yún
cây cửu lý hương (Ruta graveolens)
蕓
yún
xem 蕓薹|芸薹[yun2 tai2]
袠
zhì
biến thể của 帙[zhi4]
卷帙
juànzhì
sách vở
芸窗
yúnchuāng
phòng học
逐字解
Từng chữ trong từ
芸
vân
rue
帙
trật
bìa sách
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
雲芝
yúnzhī
nấm đuôi gà tây (Trametes versicolor)
韻緻
yùnzhì
duyên dáng
韻致
yùnzhì
duyên dáng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
芸帙 nghĩa là gì? · Kaori Dict