學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bìa sáchmáy dịch

ZhìTRẬT

  1. 1.họ [Zhi4]

zhìTRẬT

  1. 1.bìa sách

zhìTRẬT

  1. 1.biến thể của 帙[zhi4]
  2. 2.biến thể của 秩[zhi4]
  3. 3.(lượng từ) mười năm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

帙 (形声。从巾,失声。本义包书套子,用布帛制成) 同本义 帙,书衣也。--《说文》。今人谓之函。 合为三帙,三十卷。--唐·陆德明《经典释文序》 又如帙帷(包书的布套) 书;书的卷册、卷次 聚帙数万,多朱黄涂乙处。--宋·叶适《京西运判方公神道碑》 诗赋篇帙繁多,不入《诗经》,而自为╠略。--清·章学诚《校雠通义·补校汉艺文志”》 又如道帙(道家的书);一帙(一册书;一套书) 帙 整理书籍 书乱谁能帙,杯干自可添。--杜甫《晚晴》 帙(袠)zhì包书的套子。又把书一套叫"一帙"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (cân) chỉ nghĩa, [shī] chỉ âm.

Rèm

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 帙 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict