學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
卷帙浩繁
卷帙浩繁
juàn
zhì
hào
fán
[ㄐㄩㄢˋ ㄓˋ ㄏㄠˋ ㄈㄢˊ]
QUYỂN TRẬT HẠO PHỒN
1.
một lượng lớn (sách và giấy tờ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
卷
juǎn
cuộn lại
頻繁
pínfán
thường xuyên
繁榮
fánróng
thịnh vượng; phát đạt (kinh tế)
卷
juàn
cuộn
試卷
shìjuàn
bài thi
繁殖
fánzhí
sinh sản
繁華
fánhuá
phồn hoa
問卷
wènjuàn
bảng câu hỏi
逐字解
Từng chữ trong từ
卷
cuộn, quyển, cuốn
cuộn
帙
trật
bìa sách
浩
hạo
lớn, nhiều, rộng lớn, dồi dào
繁
phồn
phức tạp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
卷帙浩繁 nghĩa là gì? · Kaori Dict