學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蕃廡
蕃廡
giản thể:
蕃庑
fán
wú
[ㄈㄢˊ ㄨˊ]
PHỒN VU
1.
biến thể của 繁蕪|繁芜[fan2 wu2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
廡
wú
biến thể của 蕪|芜[wu2]
廡
wǔ
phòng nhỏ đối diện hoặc ở bên cạnh chính điện hoặc hiên
蕃
bō
xem 吐蕃[Tu3 bo1]
蕃
fān
biến thể của 番[fan1]
蕃
fán
sum suê
吐蕃
Tǔbō
Thổ Phồn hoặc Thổ Phạn, tên gọi cũ của Tây Tạng
堂廡
tángwǔ
phòng bên của đại sảnh
廊廡
lángwǔ
hành lang có mái hiên
逐字解
Từng chữ trong từ
蕃
phồn, phiền, phiên
đồ ngoại lai
廡
vũ, vu
nhà hành lang, hành lang
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
反污
fǎnwū
buộc tội nạn nhân (trong khi là bên có tội)
反誣
fǎnwū
vu cáo ngược lại
繁蕪
fánwú
dài dòng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蕃廡 nghĩa là gì? · Kaori Dict