字義Nghĩa
nhà hành lang, hành langmáy dịch
wúVU
- 1.biến thể của 蕪|芜[wu2]
wǔVŨ
- 1.phòng nhỏ đối diện hoặc ở bên cạnh chính điện hoặc hiên
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 广 (nghiễm) chỉ nghĩa, 無 [wú] chỉ âm.
ngôi nhà