字義Nghĩa
hành lang, lối đimáy dịch
wúVU
- 1.biến thể của 蕪|芜[wu2]
wǔVŨ
- 1.phòng nhỏ đối diện hoặc ở bên cạnh chính điện hoặc hiên
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
庑 (形声。从广,无声。从广,与房屋有关。本义堂下周围的廊屋) 同本义 庑,堂下周屋。--《说文》 居庑下,为人赁舂。--《后汉书·梁鸿传》 合百草兮实庭,建芳馨兮庑门。--《楚辞》 庑下一生伏案卧。--清·方苞《左忠毅公逸事》 泛指房屋 居大庑之下。--《史记》 又如盖庑(盖屋);计殿(有四坡略呈弯曲的屋面的房子) 廊 庙中空无所有,唯一黑漆棺停庑下。--《夜谭随录》 屋檐 檐,其名有十四…十一曰庑。--李诫《营造法式》 庑(弔)wǔ〈古〉 ⒈高堂下周围的廊房,厢房。 ⒉房屋~殿。大~。 庑wú 1.草木茂盛。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 广 (nghiễm) chỉ nghĩa, 无 [wú] chỉ âm.
nhà