學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蘂
蘂
giản thể:
蕊
ruǐ
[ㄖㄨㄟˇ]
NHUỴ
1.
biến thể của 蕊[rui3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
橤
ruǐ
biến thể của 蕊[rui3]
蕊
ruǐ
nhị
蕋
ruǐ
biến thể của 蕊[rui3]
燈蕊
dēngruǐ
bấc đèn
石蕊
shíruǐ
rêu tuần lộc
硬蕊
yìngruǐ
hardcore (Đài Loan)
花蕊
huāruǐ
nhị
雄蕊
xióngruǐ
nhị hoa (phần đực của hoa)
逐字解
Từng chữ trong từ
蘂
nhuỵ
nhị hoặc nhụy
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
叡
ruì
biến thể của 睿[rui4]
壡
ruì
biến thể của 睿[rui4]
枘
ruì
mộng
橤
ruǐ
biến thể của 蕊[rui3]
汭
ruì
khúc sông
瑞
ruì
may mắn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蘂 nghĩa là gì? · Kaori Dict