學華語Kaori Dict

ruì

ㄖㄨㄟˋ

THUỴ

  1. 1.may mắn
  2. 2.tốt lành
  3. 3.thuận lợi
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.rayl (đơn vị âm học)

例句Câu ví dụ

  • 1

    子瑞在思考。

    zǐ ruì zài sīkǎo。

    Ziri đang suy nghĩ

  • 2

    子瑞做的事違法嗎?

    zǐ ruì zuò de shì wéifǎ ma?

    Việc Ziri làm có vi phạm pháp luật không

  • 3

    里昂沒想傷害瑞馬的。

    Lǐáng méi xiǎng shānghài ruì mǎ de。

    Leon không muốn làm đau Rima

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瑞 nghĩa là gì? · Kaori Dict