學華語Kaori Dict

人瑞

rénruì

ㄖㄣˊ ㄖㄨㄟˋ

NHÂN THUỴ

  1. 1.người rất cao tuổi
  2. 2.cụ già đáng kính

例句Câu ví dụ

  • 1

    相信我,如果你去問那些百年人瑞,你可以得到以下的回應:健康的法門莫過於多接觸人、多運動、吃些簡單但營養充足的食物。

    xiāngxìn wǒ, rúguǒ nǐ qù wèn nàxiē bǎinián rénruì, nǐ kěyǐ dédào yǐxià de huíyìng: jiànkāng de fǎmén mòguòyú duō jiēchù rén、 duō yùndòng、 chī xiē jiǎndān dàn yíngyǎng chōngzú de shíwù。

    Tôi tin bạn, nếu bạn hỏi những người cao tuổi trăm tuổi, bạn sẽ nhận được câu trả lời sau: Con đường để giữ sức khỏe không gì bằng việc tiếp xúc nhiều người, vận động nhiều và ăn những món ăn đơn giản nhưng đầy đủ dinh dưỡng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人瑞 nghĩa là gì? · Kaori Dict