例句Câu ví dụ
- 1
相信我,如果你去問那些百年人瑞,你可以得到以下的回應:健康的法門莫過於多接觸人、多運動、吃些簡單但營養充足的食物。
xiāngxìn wǒ, rúguǒ nǐ qù wèn nàxiē bǎinián rénruì, nǐ kěyǐ dédào yǐxià de huíyìng: jiànkāng de fǎmén mòguòyú duō jiēchù rén、 duō yùndòng、 chī xiē jiǎndān dàn yíngyǎng chōngzú de shíwù。
Tôi tin bạn, nếu bạn hỏi những người cao tuổi trăm tuổi, bạn sẽ nhận được câu trả lời sau: Con đường để giữ sức khỏe không gì bằng việc tiếp xúc nhiều người, vận động nhiều và ăn những món ăn đơn giản nhưng đầy đủ dinh dưỡng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
