學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dấu hiệu tốt lànhmáy dịch

ruìTHUỴ

  1. 1.may mắn
  2. 2.tốt lành
  3. 3.thuận lợi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

瑞 (形声。从玉,聑声)声。本义玉制的符信,作凭证用) 同本义 瑞,以玉为信也。--《说文》 掌玉瑞器之藏。--《周礼·典瑞》。注;符信也,人执以见曰瑞。” 成六瑞益王所用镇圭也。--《周礼·小行人》 以圭为瑞。--《礼记·礼器》 司马请瑞。--《左传·哀公十四年》 又如瑞珪(天子赐的作为凭信的圭玉);瑞节(玉节;瑞与节);瑞令(符命);瑞玉(玉制信物) 吉祥的事物 世间谓之圣王之瑞,为圣母来矣。--《论衡·指瑞》 又如瑞桢(吉祥) 征兆 禹亲把天之瑞令,以征有苗。╠ 瑞ruì ⒈迷信者所谓的"吉凶预兆"自己认为是嘉~,就是嘉~。不吉之~。特指吉兆,吉利的~气。~雪兆丰年。 ⒉〈古〉用作凭证的玉器。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (vương) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

thụy; ngọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 瑞 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict