學華語Kaori Dict

瑞典

Ruìdiǎn

ㄖㄨㄟˋ ㄉㄧㄢˇ

THUỴ ĐIỂN

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    他坐船去瑞典。

    tā zuò chuán qù Ruìdiǎn。

    Anh ấy đi biển đến Thụy Điển

  • 2

    瑞典有自己的語言。

    Ruìdiǎn yǒu zìjǐ de yǔyán。

    Thụy Điển có ngôn ngữ riêng của mình.

  • 3

    瑞典位於挪威的東邊,也就是說,瑞典的西邊是挪威。

    Ruìdiǎn wèiyú Nuówēi de dōngbian, yějiùshìshuō, Ruìdiǎn de xībiān shì Nuówēi。

    Thụy Điển nằm ở phía đông của Na Uy, nói cách khác, phía tây của Thụy Điển là Na Uy.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瑞典 nghĩa là gì? · Kaori Dict