學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
瑞獅
瑞獅
giản thể:
瑞狮
Ruì
Shī
[ㄖㄨㄟˋ ㄕ]
THUỴ SƯ
1.
Rui Shi, Sư Tử Cát Tường trong thần thoại Trung Quốc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
獅子
shīzi
sư tử
瑞雪
ruìxuě
tuyết kịp thời
瑞典
Ruìdiǎn
Thụy Điển
獅
shī
(dạng kết hợp) sư tử
瑞
ruì
may mắn
丹瑞
DānRuì
Tướng Than Shwe (1933-), sĩ quan quân đội và chính trị gia Myanmar, lãnh đạo chính quyền quân sự 1992-2011
人瑞
rénruì
người rất cao tuổi
傑瑞
Jiéruì
Jerry hoặc Gerry (tên)
逐字解
Từng chữ trong từ
瑞
thuỵ
dấu hiệu tốt lành
獅
sư
sư tử
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
瑞士
Ruìshì
Thụy Sĩ
芮氏
Ruìshì
Richter (thang đo)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
瑞獅 nghĩa là gì? · Kaori Dict