學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
芮氏
芮氏
Ruì
shì
[ㄖㄨㄟˋ ㄕˋ]
NHUẾ THỊ
1.
Richter (thang đo)
2.
Richter (tên)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
姓氏
xìngshì
họ
攝氏度
Shèshìdù
°C (độ C)
攝氏
Shèshì
Celsius (nhiệt độ)
氏
shì
tên thị tộc
氏
zhī
xem 月氏[Yue4 zhi1] và 閼氏|阏氏[yan1 zhi1]
芮
Ruì
họ [Rui4]
芮
ruì
nhỏ
亨氏
Hēngshì
Heinz (tên)
逐字解
Từng chữ trong từ
芮
nhuế, nối
nhỏ, bé
氏
thị, chi
氏: họ, chi họ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
瑞士
Ruìshì
Thụy Sĩ
瑞獅
RuìShī
Rui Shi, Sư Tử Cát Tường trong thần thoại Trung Quốc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
芮氏 nghĩa là gì? · Kaori Dict