學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蛞
蛞
kuò
[ㄎㄨㄛˋ]
KHOÁT
1.
dùng trong 蛞螻|蛞蝼[kuo4 lou2]
2.
dùng trong 蛞蝓[kuo4 yu2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
蛞蝓
kuòyú
(động vật học) sên trần
蛞螻
kuòlóu
dế dũi (Gryllotalpa)
海蛞蝓
hǎikuòyú
sên biển
逐字解
Từng chữ trong từ
蛞
khoát
con trai còi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
闊
kuò
giàu
擴
kuò
mở rộng
廓
kuò
(hình thức kết hợp) rộng rãi; bao la
拡
kuò
biến thể của chữ 擴|扩 trong tiếng Nhật
括
kuò
bao gồm
漷
kuò
dòng nước xiết giao nhau
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蛞 nghĩa là gì? · Kaori Dict