學華語Kaori Dict

蟋蟀

shuài

ㄒㄧ ㄕㄨㄞˋ

TẤT SUẤT

例句Câu ví dụ

  • 1

    那不是蟋蟀。是螞蚱!

    nà bùshì xīshuài。 shì màzha!

    Đó không phải là châu chấu. Là côn trùng!

  • 2

    為什麼我的房間裡有蟋蟀?

    wèishénme wǒ de fángjiān lǐ yǒu xīshuài ?

    Tại sao trong phòng tôi có nhện?

  • 3

    我的房間里為什麼有蟋蟀?

    wǒ de fángjiān lǐ wèishénme yǒu xīshuài?

    Tại sao trong phòng tôi lại có nhện nhảy?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蟋蟀 nghĩa là gì? · Kaori Dict