學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

một loài chuột cốngmáy dịch

shuàiSUẤT

  1. 1.dùng trong 蟋蟀[xi1 shuai4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蟀 蟋蟀 秋蟀载吟,竞鸣机杼。--《徐州刺史侯安都德政碑》 蟀shuài 1."蟋蟀"的省称。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (trùng) chỉ nghĩa, [lǜ] chỉ âm.

côn trùng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蟀 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict