字義Nghĩa
con châu chấumáy dịch
xīTẤT
- 1.dùng trong 蟋蟀[xi1 shuai4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蟋 蟋蟀的简称 蟋蟀 蟋xī
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 悉 [xī] chỉ âm.
côn trùng