學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
裊裊
裊裊
giản thể:
袅袅
niǎo
niǎo
[ㄋㄧㄠˇ ㄋㄧㄠˇ]
NIỂU NIỂU
TOCFL 7
1.
bốc lên thành hình xoắn ốc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
嫋
niǎo
mỏng manh
嬝
niǎo
mềm mại
裊
niǎo
mong manh
褭
niǎo
biến thể của 裊|袅[niao3]
裊娜
niǎonuó
mảnh mai và duyên dáng
裊裊婷婷
niǎoniǎotíngtíng
(của phụ nữ) thanh lịch và uyển chuyển
娉婷裊娜
pīngtíngniǎonuó
vẻ đẹp thanh nhã — (thuật ngữ) (của người phụ nữ) đẹp đẽ và duyên dáng; khéo léo và xinh đẹp
逐字解
Từng chữ trong từ
裊
niểu, nẻo
uốn lượn lên
裊
niểu, nẻo
uốn lượn lên
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
尿尿
niàoniào
đi tè
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
裊裊 nghĩa là gì? · Kaori Dict