學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
尿尿
尿尿
niào
niào
[ㄋㄧㄠˋ ㄋㄧㄠˋ]
NIỆU NIỆU
1.
đi tè
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
尿
niào
tiểu tiện
糖尿病
tángniàobìng
bệnh tiểu đường; đái tháo đường
尿
suī
(khẩu ngữ) nước tiểu
利尿
lìniào
thúc đẩy tiểu tiện
導尿
dǎoniào
đặt ống thông tiểu
尿布
niàobù
tã lót
尿床
niàochuáng
đái dầm
尿急
niàojí
tiểu gấp
逐字解
Từng chữ trong từ
尿
niệu, tuy
nước tiểu
尿
niệu, tuy
nước tiểu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
裊裊
niǎoniǎo
bốc lên thành hình xoắn ốc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
尿尿 nghĩa là gì? · Kaori Dict