學華語Kaori Dict

尿

niào

ㄋㄧㄠˋ

NIỆU

HSK 7-9TOCFL 5V/N
  1. 1.tiểu tiện
  2. 2.nước tiểu
  3. 3.LT: 泡[pao1]

Cách đọc khác:suīchưa có nghĩa

例句Câu ví dụ

  • 1

    要尿褲襠了。

    yào niào kùdāng le。

    Tôi cần phải thay quần áo lót

  • 2

    如果我著火了, 她甚至不會尿在我身上。

    rúguǒ wǒ zháohuǒ le , tā shènzhì bùhuì niào zài wǒ shēnshang。

    Nếu tôi bị cháy, cô ấy thậm chí sẽ không tiểu lên người tôi.

  • 3

    我不喜歡骯臟的動物。尤其是那些塗尿在身上的動物。

    wǒ bù xǐhuan āngzāng de dòngwù。 yóuqíshì nàxiē tú niào zàishēn shàng de dòngwù。

    Tôi không thích những con vật bẩn thỉu. Đặc biệt là những con vật bôi phân lên người.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尿 nghĩa là gì? · Kaori Dict