例句Câu ví dụ
- 1
小孩子晚上尿床也是常有的.
xiǎoháizi wǎnshang niàochuáng yě shì cháng yǒude .
Trẻ nhỏ cũng thường xuyên ngủ尿 vào ban đêm.
- 2
別告訴任何人我尿床了。
bié gàosu rènhé rén wǒ niàochuáng le。
Đừng kể ai tôi đã ngủ尿 giường.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 床SÀNG (床) – giường: Tấm gỗ (木) kê dưới mái nhà (广) — cái GIƯỜNG ngủ, lâm SÀNG là 'đến bên giường' bệnh.
