學華語Kaori Dict

尿床

niàochuáng

ㄋㄧㄠˋ ㄔㄨㄤˊ

NIỆU SÀNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    小孩子晚上尿床也是常有的.

    xiǎoháizi wǎnshang niàochuáng yě shì cháng yǒude .

    Trẻ nhỏ cũng thường xuyên ngủ尿 vào ban đêm.

  • 2

    別告訴任何人我尿床了。

    bié gàosu rènhé rén wǒ niàochuáng le。

    Đừng kể ai tôi đã ngủ尿 giường.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SÀNG (床) – giường: Tấm gỗ (木) kê dưới mái nhà (广) — cái GIƯỜNG ngủ, lâm SÀNG là 'đến bên giường' bệnh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尿床 nghĩa là gì? · Kaori Dict