學華語Kaori Dict

尿急

niào

ㄋㄧㄠˋ ㄐㄧˊ

NIỆU CẤP

例句Câu ví dụ

  • 1

    他有點尿急,到處找廁所。

    tā yǒudiǎn niàojí, dàochù zhǎo cèsuǒ。

    Anh ấy hơi khẩn cấp muốn đi vệ sinh, tìm khắp nơi nhà vệ sinh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尿急 nghĩa là gì? · Kaori Dict