例句Câu ví dụ
- 1
他有點尿急,到處找廁所。
tā yǒudiǎn niàojí, dàochù zhǎo cèsuǒ。
Anh ấy hơi khẩn cấp muốn đi vệ sinh, tìm khắp nơi nhà vệ sinh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 急CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!
