字義Nghĩa
uốn lượn lênmáy dịch
niǎoNIỂU
- 1.mong manh
- 2.duyên dáng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 衣 (y) chỉ nghĩa, 鳥 [niǎo] chỉ âm.
vải; họ Hán
組詞Từ chứa chữ này
- 裊裊bốc lên thành hình xoắn ốc
- 裊娜mảnh mai và duyên dáng
- 裊裊婷婷
- 娉婷裊娜vẻ đẹp thanh nhã — (thuật ngữ) (của người phụ nữ) đẹp đẽ và duyên dáng; khéo léo và xinh đẹp